great ragweed

great ragweed

A botanist carefully examines a specimen of great ragweed in a field.

Định nghĩa

Danh từ: Great ragweed một loại cây thân thảo sống hằng năm, thô ráp, một số xẻ sâu thành ba hoặc năm thùy hình lòng bàn tay. Loại cây này thường được coi cỏ dại có thể gây dị ứng phấn hoa.

dụ sử dụng
  • (Cây great ragweed một loại cỏ dại phổ biếnBắc Mỹ.)
  • (Nông dân thường cố gắng kiểm soát cây great ragweed có thể làm giảm năng suất cây trồng.)
  • ( của cây great ragweed bị xẻ sâu, giúp dễ dàng nhận dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "great ragweed" có thể được nhắc đến trong các ngữ cảnh sinh thái hoặc nông nghiệp, đặc biệt khi nói về các loài thực vật xâm lấn hoặc gây dị ứng.
    • The spread of great ragweed has been linked to climate change. (Sự lây lan của cây great ragweed liên quan đến biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Common ragweed (Ambrosia artemisiifolia): một loại cây ragweed phổ biến khác, thường mịn hơn.
  • Giant ragweed (Ambrosia trifida): một loại ragweed lớn hơn, có thể cao tới 4 mét.
  • Ragweed (n): tên chung cho các loài cây trong chi Ambrosia, thường gây dị ứng.
Từ đồng nghĩa
  • : tên khoa học của loại cây này.
  • : một tên gọi khác trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "great ragweed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "great ragweed".